Tai nạn lao động là gì? Trách nhiệm của người sử dụng lao động

Tai nạn lao động có thể xảy ra bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu, gây ra những hậu quả nặng nề về người và tài sản. Bạn có biết mỗi năm, Việt Nam có hơn 10.000 người lao động bị tai nạn lao động tại nơi làm việc, thâm chí khiến người lao động bị thương tật, tàn phế hoặc thậm chí tử vong? Bài viết “Tai nạn lao động là gì? Trách nhiệm của người sử dụng lao động” sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về tai nạn lao động, giúp bạn hiểu rõ hơn về trách nhiệm của mình đối với người lao động.

1. Tai nạn lao động là gì?

Tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thương cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho người lao động, xảy ra trong quá trình lao động, gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động.
Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, trong năm 2022, cả nước xảy ra 8.843 vụ tai nạn lao động, làm 9.052 người bị thương, trong đó có 823 người bị chết. So với năm 2021, số vụ tai nạn lao động giảm 16,1%, số người bị thương giảm 11,6%, số người bị chết giảm 17,4%.
Trong các vụ tai nạn lao động xảy ra, có 3.547 vụ tai nạn lao động xảy ra trong giờ làm việc, làm 3.604 người bị thương, trong đó có 318 người bị chết. Có 5.296 vụ tai nạn lao động xảy ra ngoài giờ làm việc, làm 5.448 người bị thương, trong đó có 505 người bị chết.
Các ngành nghề có số vụ tai nạn lao động xảy ra nhiều nhất là:

  • Xây dựng: 2.930 vụ, làm 2.970 người bị thương, trong đó có 267 người bị chết.
  • Công nghiệp: 1.913 vụ, làm 1.982 người bị thương, trong đó có 156 người bị chết.
  • Nông lâm nghiệp và thủy sản: 1.430 vụ, làm 1.460 người bị thương, trong đó có 100 người bị chết.

Tai nạn lao động có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, cả về vật chất và tinh thần. Về mặt vật chất, tai nạn lao động có thể gây thiệt hại về tài sản, máy móc, thiết bị,… Về mặt tinh thần, tai nạn lao động có thể gây đau đớn, thương tật, thậm chí tử vong cho người lao động, ảnh hưởng đến đời sống, sinh hoạt của họ và gia đình.

Tai nạn lao động là gì? Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Công nhân rơi từ trên cao xuống mặt đất

2. Nguyên nhân dẫn đến tai nạn lao động

Tai nạn lao động là những sự cố xảy ra trong quá trình lao động, làm chết người, bị thương hoặc gây tổn hại sức khỏe, tài sản cho người lao động, người sử dụng lao động hoặc người khác. Tai nạn lao động có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  • Nguyên nhân từ phía người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động không thực hiện đầy đủ các quy định về an toàn lao động, như: không trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ lao động cho người lao động; không tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động; không thực hiện các biện pháp an toàn lao động tại nơi làm việc.
  • Nguyên nhân từ phía người lao động: Người lao động không tuân thủ các quy định về an toàn lao động, như: không sử dụng đúng cách thiết bị bảo hộ lao động; không tuân thủ các quy trình, biện pháp an toàn lao động.
  • Nguyên nhân từ các yếu tố khách quan: Các yếu tố khách quan như thiên tai, thời tiết,… cũng có thể dẫn đến tai nạn lao động.

Ngoài ra, tai nạn lao động cũng có thể xảy ra do các nguyên nhân khác như:

  • Do thiết bị, máy móc không đảm bảo an toàn lao động.
  • Do tình trạng công trình, nhà xưởng,… không đảm bảo an toàn lao động.
  • Do thiếu ánh sáng, thông gió,… tại nơi làm việc.
  • Do thiếu các biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động.

Để phòng ngừa tai nạn lao động, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người sử dụng lao động, người lao động và các cơ quan chức năng. Người sử dụng lao động cần thực hiện đầy đủ các quy định về an toàn lao động, đồng thời thường xuyên tổ chức huấn luyện an toàn lao động cho người lao động. Người lao động cần tuân thủ các quy định về an toàn lao động và sử dụng đúng cách thiết bị bảo hộ lao động. Các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định về an toàn lao động.


3. Trách nhiệm của người sử dụng lao động 

Theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam, người sử dụng lao động có trách nhiệm tiên quyết trong việc phòng ngừa, giảm thiểu tai nạn lao động. Trách nhiệm này được thể hiện ở các khía cạnh sau:

  • Xây dựng và thực hiện kế hoạch an toàn, vệ sinh lao động: Người sử dụng lao động phải xây dựng kế hoạch an toàn, vệ sinh lao động cho cơ sở của mình, phù hợp với đặc điểm, tính chất hoạt động sản xuất, kinh doanh. Kế hoạch này phải được thực hiện nghiêm túc, thường xuyên, có sự kiểm tra, giám sát của người sử dụng lao động.
  • Trang bị đầy đủ các phương tiện bảo hộ lao động cho người lao động: Người sử dụng lao động phải trang bị đầy đủ các phương tiện bảo hộ lao động cần thiết cho người lao động, đảm bảo an toàn cho người lao động khi làm việc. Các phương tiện bảo hộ lao động phải được kiểm định, bảo dưỡng định kỳ, đảm bảo chất lượng.
  • Tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động: Người sử dụng lao động phải tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động trước khi người lao động bắt đầu làm việc, định kỳ hàng năm và khi có thay đổi về quy định, quy chuẩn kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động.
  • Tổ chức kiểm tra, giám sát việc thực hiện an toàn, vệ sinh lao động: Người sử dụng lao động phải tổ chức kiểm tra, giám sát việc thực hiện an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc, kịp thời phát hiện và khắc phục các nguy cơ gây tai nạn lao động.

Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc phòng ngừa, giảm thiểu tai nạn lao động là rất quan trọng, góp phần bảo vệ sức khỏe, tính mạng của người lao động, đảm bảo an toàn cho sản xuất, kinh doanh.
Ngoài ra, người sử dụng lao động cũng cần thực hiện các biện pháp khác nhằm phòng ngừa, giảm thiểu tai nạn lao động, như:

  • Thường xuyên cải thiện điều kiện làm việc, trang thiết bị, máy móc, thiết bị, vật tư;
  • Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức chấp hành pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động;
  • Tổ chức sơ cứu, cấp cứu kịp thời khi xảy ra tai nạn lao động.

Ví dụ: Tại một nhà máy sản xuất hóa chất, người sử dụng lao động đã cải thiện điều kiện làm việc, trang bị hệ thống thông gió, hút bụi,… nhằm giảm thiểu nguy cơ cháy nổ, ngộ độc hóa chất. Đồng thời, doanh nghiệp cũng tổ chức kiểm tra, giám sát việc thực hiện an toàn, vệ sinh lao động thường xuyên, kịp thời phát hiện và khắc phục các nguy cơ.


4. Hậu quả của tai nạn lao động

Tai nạn lao động là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra những hậu quả nặng nề cả về vật chất lẫn tinh thần cho người lao động, gia đình và xã hội.
Đối với người lao động

  • Hậu quả về sức khỏe: gây ra những tổn thương, thương tật cho người lao động, từ nhẹ đến nặng, thậm chí dẫn đến tử vong. Đối với những người bị thương tật, họ có thể mất khả năng lao động, trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.
  • Hậu quả về kinh tế: người lao động mất thu nhập, phải nghỉ làm để điều trị, phục hồi sức khỏe. Trong trường hợp bị thương tật, người lao động có thể phải nghỉ việc, mất nguồn thu nhập chính để nuôi bản thân và gia đình.
  • Hậu quả về tinh thần: người lao động lo lắng, sợ hãi, thậm chí trầm cảm. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của họ, khiến họ khó khăn trong việc hòa nhập trở lại cuộc sống.

Đối với gia đình người lao động

  • Tai nạn lao động có thể khiến người lao động mất khả năng lao động, giảm thu nhập, thậm chí mất đi. Điều này gây ảnh hưởng nặng nề đến cuộc sống của gia đình họ. Con cái có thể phải nghỉ học, người vợ/chồng có thể phải đi làm thêm để kiếm sống,…

Đối với xã hội

  • Mất mát về con người: nguyên nhân gây ra nhiều cái chết thương tâm, làm mất đi những người lao động có ích cho xã hội.
  • Tổn thất về kinh tế: gây thiệt hại về tài sản, máy móc, thiết bị,… cho các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất.
  • Ảnh hưởng đến an ninh trật tự: có thể dẫn đến những vụ tranh chấp, khiếu kiện, gây mất an ninh trật tự xã hội.

Để giảm thiểu những hậu quả của tai nạn lao động, cần có sự chung tay của cả người lao động, người sử dụng lao động và các cơ quan chức năng. Người lao động cần nâng cao ý thức chấp hành các quy định về an toàn lao động, sử dụng các thiết bị bảo hộ lao động đúng cách. Người sử dụng lao động cần trang bị đầy đủ các điều kiện an toàn lao động cho người lao động, tổ chức huấn luyện an toàn lao động cho người lao động. Các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm về an toàn lao động.

Tai nạn lao động là gì? Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Tai nạn lao động gây thương tật cho người lao động

5. Giải pháp phòng ngừa tai nạn lao động

Tai nạn lao động là một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện nay, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về người và tài sản. Để phòng ngừa tai nạn lao động, cần có sự chung tay của cả người sử dụng lao động, người lao động và các cơ quan chức năng.
Đối với người sử dụng lao động

  • Xây dựng và triển khai kế hoạch an toàn, vệ sinh lao động chi tiết, phù hợp với từng lĩnh vực, ngành nghề sản xuất, kinh doanh.
  • Tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh lao động, đặc biệt là các quy định về thiết bị, máy móc, vật tư, hóa chất, môi trường lao động.
  • Tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động theo đúng quy định.
  • Trang bị đầy đủ các trang thiết bị bảo hộ lao động cho người lao động.
  • Kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định về an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.

Đối với người lao động

  • Chấp hành nghiêm các quy định về an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.
  • Sử dụng đúng cách các trang thiết bị bảo hộ lao động.
  • Tuyên truyền, vận động người khác chấp hành các quy định về an toàn, vệ sinh lao động.

Đối với các cơ quan chức năng

  • Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định về an toàn, vệ sinh lao động.
  • Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động.
  • Tuyên truyền, phổ biến kiến thức về an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động.

Thực hiện tốt các giải pháp trên sẽ góp phần giảm thiểu tai nạn lao động, bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động.
Ngoài ra, cần nâng cao nhận thức của người lao động về tầm quan trọng của an toàn, vệ sinh lao động. Người lao động cần hiểu rằng, an toàn, vệ sinh lao động là quyền lợi, trách nhiệm của bản thân và cần được thực hiện nghiêm túc.

Tai nạn lao động là gì? Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Trang bị đầy đủ các trang thiết bị bảo hộ lao động cho người lao động

6. Đơn vị tổ chức huấn luyện an toàn lao động uy tín

Nam Việt Safety là đơn vị được Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động huấn luyện an toàn vệ sinh lao động theo số 95/2020/GCN. Đến nay, trung tâm huấn luyện của công ty đã trải qua 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực và đã đào tạo huấn luyện cho hàng trăm doanh nghiệp lớn nhỏ tại thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và các tỉnh miền nam nói chung. Nam việt Safety có đủ năng lực, sự chuyên nghiệp và qui trình giảng dạy tiên tiến trong trong lĩnh vực đào tạo an toàn.

  • Các khóa huấn luyện được lên kế hoạch tổ chức từ trước, nên việc ổn định sắp xếp học viên cũng trở nên dễ dàng, tạo tâm lý vui vẻ cho người lao động khi tham gia buổi huấn luyện.
  • Sẵn sàng phục vụ công tác tổ chức đào tạo cho quý doanh nghiệp tại địa điểm mà quý doanh nghiệp muốn.
  • Tài liệu huấn luyện được biên soạn từ đội ngũ giảng viên có trình độ cao và có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực an toàn lao động và luôn bám sát theo tinh thần huấn luyện trong Nghị định 44/2016/NĐ-CP.
  • Phương pháp giảng dạy của đội ngũ giảng viên luôn trình bày sinh động và thực tế, giúp cho người lao động nắm được kiến thức vận dụng vào thực tế một cách dễ dàng.
  • Đội ngũ giảng viên của Nam Việt Safety có trình độ cao cũng như năng lực huấn luyện cho tất cả các nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, huấn luyện an toàn cho mọi ngành nghề.
  • Chi phí huấn luyện hợp lý và cạnh tranh

Nam Việt Safety hy vọng có thể hỗ trợ và đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trong công tác huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động tạo một môi trường làm việc an toàn, cũng như cung cấp các khóa học chất lượng nhất.

Tai nạn lao động là gì? Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Hình ảnh huấn luyện an toàn lao động lớp thực tế tại doanh nghiệp
5/5 (1 Review)

Bài cùng chuyên mục